among
prep
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
among
Ví dụ
▶
⏹
She sat among her friends.
Bản dịch
▶
⏹
中文
在...之中
English
among
返回首页