digital

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

デジタル

例文

We live in a digital age.

多言語翻訳

中文数字的
Englishdigital
Españoldigital
日本語デジタル
한국어디지털
Tiếng Việtkỹ thuật số
ไทยดิจิทัล
Русскийцифровой