alone
adj
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
独自
例句
▶
⏹
He lives alone.
多语言翻译
▶
⏹
中文
独自
English
alone
返回首页