insofar as

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trong phạm vi

Ví dụ

Insofar as it’s legal, fine.

Bản dịch

中文在…范围内
Englishinsofar as
Españolen la medida en que
日本語~する限りでは
한국어~하는 한
Tiếng Việttrong phạm vi
ไทยในขอบเขตที่
Русскийпоскольку