as an illustration

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

như một minh họa

Ví dụ

As an illustration, consider this.

Bản dịch

中文作为例证
Englishas an illustration
Españolcomo ilustración
日本語例として
한국어예시로서
Tiếng Việtnhư một minh họa
ไทยเป็นตัวอย่าง
Русскийв качестве иллюстрации