both

determiner
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cả hai

Ví dụ

Both answers are right.

Bản dịch

中文两者都
Englishboth
Españolambos
日本語両方とも
한국어둘 다
Tiếng Việtcả hai
ไทยทั้งสอง
Русскийоба