per
preposition
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
매
예문
▶
⏹
Per day, we earn $50.
다국어 번역
▶
⏹
中文
每
English
per
Español
por
日本語
毎
한국어
매
Tiếng Việt
mỗi
ไทย
ต่อ
Русский
за
返回首页