per

preposition
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

매

예문

Per day, we earn $50.

다국어 번역

中文每
Englishper
Españolpor
日本語毎
한국어매
Tiếng Việtmỗi
ไทยต่อ
Русскийза