curriculum
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
교육과정
예문
▶
⏹
The curriculum includes science.
다국어 번역
▶
⏹
中文
课程
English
curriculum
Español
currículo
日本語
カリキュラム
한국어
교육과정
Tiếng Việt
chương trình giảng dạy
ไทย
หลักสูตร
Русский
учебная программа
返回首页