connected to

phrase
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

соединён с

Пример

Connected to this, we act.

Переводы

中文与...相连
Englishconnected to
Españolconectado a
日本語接続されている
한국어연결된
Tiếng Việtkết nối với
ไทยเชื่อมต่อกับ
Русскийсоединён с