pertaining to

phrase
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ที่เกี่ยวกับ

ตัวอย่าง

Pertaining to rules, follow them.

คำแปล

中文与...有关
Englishpertaining to
Españolrelativo a
日本語~に関する
한국어~에 관한
Tiếng Việtliên quan đến
ไทยที่เกี่ยวกับ
Русскийотносящийся к