back to

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trở lại

Ví dụ

Back to the point.

Bản dịch

中文回到
Englishback to
Españolvolver a
日本語戻る
한국어돌아가다
Tiếng Việttrở lại
ไทยกลับไป
Русскийназад к