for

conjunction
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cho

Ví dụ

He left, for he was tired.

Bản dịch

中文因为
Englishfor
Españolporque
日本語ために
한국어왜냐하면
Tiếng Việtcho
ไทยเพราะ
Русскийдля