to highlight
phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
làm nổi bật
Ví dụ
▶
⏹
To highlight, it matters.
Bản dịch
▶
⏹
中文
突出
English
to highlight
Español
resaltar
日本語
強調する
한국어
강조하다
Tiếng Việt
làm nổi bật
ไทย
ไฮไลต์
Русский
выделить
返回首页