to clarify

phrase
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

澄清

例句

To clarify, it's simple.

多语言翻译

中文澄清
Englishto clarify
Españolaclarar
日本語明確にする
한국어명확히 하다
Tiếng Việtlàm rõ
ไทยเพื่อให้ชัดเจน
Русскийпрояснить