alone

adverb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ตามลำพัง

ตัวอย่าง

Alone, he walked.

คำแปล

中文独自
Englishalone
EspañolSolo
日本語一人で
한국어혼자
Tiếng Việtmột mình
ไทยตามลำพัง
Русскийодин