apart

adverb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

離れて

例文

Apart from this, good.

多言語翻訳

中文分开
Englishapart
Españolseparado
日本語離れて
한국어따로
Tiếng Việttách rời
ไทยแยก
Русскийотдельно