aside

adverb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

脇に

例文

Aside from that, fine.

多言語翻訳

中文旁边
Englishaside
Españolal lado
日本語脇に
한국어곁에
Tiếng Việtbên cạnh
ไทยข้างๆ
Русскийв стороне