behind

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đằng sau

Ví dụ

Behind, it's dark.

Bản dịch

中文在后
Englishbehind
Españoldetrás
日本語後ろに
한국어뒤에
Tiếng Việtđằng sau
ไทยหลัง
Русскийза