conservation

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

보존

예문

Wildlife conservation is vital.

다국어 번역

中文保护
Englishconservation
Españolconservación
日本語保全
한국어보존
Tiếng Việtbảo tồn
ไทยการอนุรักษ์
Русскийсохранение