conservation
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
보존
예문
▶
⏹
Wildlife conservation is vital.
다국어 번역
▶
⏹
中文
保护
English
conservation
Español
conservación
日本語
保全
한국어
보존
Tiếng Việt
bảo tồn
ไทย
การอนุรักษ์
Русский
сохранение
返回首页