off

adverb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

떠나서

예문

Off we go.

다국어 번역

中文离开
Englishoff
Españolfuera
日本語オフ
한국어떠나서
Tiếng Việtrời khỏi
ไทยออกไป
Русскийпрочь