onto

preposition
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

lên trên

Ví dụ

Onto the table, he put it.

Bản dịch

中文到...上
Englishonto
Españolsobre
日本語onto(オントゥ)
한국어~위로
Tiếng Việtlên trên
ไทยไปบน
Русскийна