on condition that

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

với điều kiện là

Ví dụ

On condition that you pay, I'll sell.

Bản dịch

中文条件是
Englishon condition that
Españolcon la condición de que
日本語という条件で
한국어~라는 조건으로
Tiếng Việtvới điều kiện là
ไทยโดยมีเงื่อนไขว่า
Русскийпри условии, что