on condition that
phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
với điều kiện là
Ví dụ
▶
⏹
On condition that you pay, I'll sell.
Bản dịch
▶
⏹
中文
条件是
English
on condition that
Español
con la condición de que
日本語
という条件で
한국어
~라는 조건으로
Tiếng Việt
với điều kiện là
ไทย
โดยมีเงื่อนไขว่า
Русский
при условии, что
返回首页