in the event that

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trong trường hợp xảy ra

Ví dụ

In the event that he calls, tell me.

Bản dịch

中文如果发生
Englishin the event that
Españolen caso de que
日本語万一
한국어~할 경우에
Tiếng Việttrong trường hợp xảy ra
ไทยในกรณีที่
Русскийв случае если