given that

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

với điều kiện là

Ví dụ

Given that it's late, we stop.

Bản dịch

中文鉴于
Englishgiven that
Españoldado que
日本語~を考慮すると
한국어주어진 바에 따르면
Tiếng Việtvới điều kiện là
ไทยเนื่องจากว่า
Русскийучитывая, что