providing that

phrase
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

providing that

Example

Providing that it's safe, we do.

Translations

中文如果
Englishproviding that
Españolsiempre que
日本語もし
한국어만약
Tiếng Việtvới điều kiện là
ไทยหากว่า
Русскийпри условии, что