as though

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

như thể

Ví dụ

As though he knew.

Bản dịch

中文仿佛
Englishas though
Españolcomo si
日本語あたかも
한국어마치 ~인 것처럼
Tiếng Việtnhư thể
ไทยราวกับว่า
Русскийкак будто