in turn

phrase
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

順に

例文

In turn, they helped.

多言語翻訳

中文依次
Englishin turn
Españolpor turno
日本語順に
한국어차례로
Tiếng Việtlần lượt
ไทยตามลำดับ
Русскийпо очереди