currently

adverb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

目前

例句

Currently, it's active.

多语言翻译

中文目前
Englishcurrently
Españolactualmente
日本語現在
한국어현재
Tiếng Việthiện tại
ไทยปัจจุบัน
Русскийв настоящее время