jointly

adverb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

共同に

例文

Jointly, they decided.

多言語翻訳

中文共同地
Englishjointly
Españolconjuntamente
日本語共同に
한국어공동으로
Tiếng Việtcùng nhau
ไทยร่วมกัน
Русскийсовместно