fifth

adverb
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

пятый

Пример

Fifth, we conclude.

Переводы

中文第五
Englishfifth
Españolquinto
日本語第五
한국어다섯 번째
Tiếng Việtthứ năm
ไทยที่ห้า
Русскийпятый