fourth

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thứ tư

Ví dụ

Fourth, we review.

Bản dịch

中文第四
Englishfourth
Españolcuarto
日本語第四
한국어넷째
Tiếng Việtthứ tư
ไทยที่สี่
Русскийчетвёртый