fourth
adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thứ tư
Ví dụ
▶
⏹
Fourth, we review.
Bản dịch
▶
⏹
中文
第四
English
fourth
Español
cuarto
日本語
第四
한국어
넷째
Tiếng Việt
thứ tư
ไทย
ที่สี่
Русский
четвёртый
返回首页