in the past

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trong quá khứ

Ví dụ

In the past, it was different.

Bản dịch

中文过去
Englishin the past
Españolen el pasado
日本語過去に
한국어과거에
Tiếng Việttrong quá khứ
ไทยในอดีต
Русскийв прошлом