in the short run
phrase
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ในระยะสั้น
ตัวอย่าง
▶
⏹
In the short run, it’s costly.
คำแปล
▶
⏹
中文
短期来看
English
in the short run
Español
a corto plazo
日本語
短期的には
한국어
단기적으로
Tiếng Việt
Trong ngắn hạn
ไทย
ในระยะสั้น
Русский
в краткосрочной перспективе
返回首页