in the long run

phrase
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ในระยะยาว

ตัวอย่าง

In the long run, it pays.

คำแปล

中文长远来看
Englishin the long run
Española largo plazo
日本語長期的に見れば
한국어장기적으로 볼 때
Tiếng ViệtVề lâu dài
ไทยในระยะยาว
РусскийВ долгосрочной перспективе