neither...nor

phrase
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ไม่...ไม่...

ตัวอย่าง

Neither here nor there.

คำแปล

中文既不…也不
Englishneither...nor
Españolni...ni
日本語~も~もない
한국어~도 ~도 아니다
Tiếng Việtkhông...cũng không
ไทยไม่...ไม่...
Русскийни... ни