except that

phrase
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

다만

예문

Except that it’s late.

다국어 번역

中文只是
Englishexcept that
Españolexcepto que
日本語ただし
한국어다만
Tiếng Việtngoại trừ rằng
ไทยยกเว้นว่า
Русскийкроме того, что