badly

adverb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

糟糕地

例句

Badly, it failed.

多语言翻译

中文糟糕地
Englishbadly
Españolmalamente
日本語ひどく
한국어나쁘게
Tiếng Việttệ
ไทยแย่
Русскийплохо