deeply
adverb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
깊이
예문
▶
⏹
Deeply, we care.
다국어 번역
▶
⏹
中文
深深地
English
deeply
Español
profundamente
日本語
深く
한국어
깊이
Tiếng Việt
Sâu sắc
ไทย
อย่างลึกซึ้ง
Русский
глубоко
返回首页