thoroughly

adverb
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

thoroughly

Example

Thoroughly, we checked.

Translations

中文彻底地
Englishthoroughly
Españolminuciosamente
日本語徹底的に
한국어철저히
Tiếng Việttriệt để
ไทยอย่างละเอียดถี่ถ้วน
Русскийтщательно