virus

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ウイルス

例文

Run a virus scan.

多言語翻訳

中文病毒
Englishvirus
Españolvirus
日本語ウイルス
한국어바이러스
Tiếng Việtvirus
ไทยไวรัส
Русскийвирус