constantly

adverb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

不断地

例句

Constantly, we check.

多语言翻译

中文不断地
Englishconstantly
Españolconstantemente
日本語絶えず
한국어끊임없이
Tiếng Việtliên tục
ไทยอย่างต่อเนื่อง
Русскийпостоянно