henceforth

adverb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

今後は

例文

Henceforth, we follow rules.

多言語翻訳

中文从此以后
Englishhenceforth
Españolen adelante
日本語今後は
한국어이후로
Tiếng Việttừ nay về sau
ไทย自此以后
Русскийвпредь