reportedly

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

được báo cáo là

Ví dụ

Reportedly, the deal is done.

Bản dịch

中文据报道
Englishreportedly
Españolsegún se informa
日本語報道によると
한국어보도에 따르면
Tiếng Việtđược báo cáo là
ไทยตามรายงาน
Русскийпо сообщениям