allegedly

adverb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

申し立てによると

例文

Allegedly, they cheated.

多言語翻訳

中文据称
Englishallegedly
Españolsupuestamente
日本語申し立てによると
한국어주장에 따르면
Tiếng Việtđược cho là
ไทยตามที่กล่าวอ้าง
Русскийякобы