spam

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

垃圾邮件

例句

Ignore spam emails.

多语言翻译

中文垃圾邮件
Englishspam
Españolcorreo basura
日本語スパムメール
한국어스팸
Tiếng ViệtThư rác
ไทยสแปม
РусскийСпам