successfully

adverb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

성공적으로

예문

Successfully, they launched.

다국어 번역

中文成功地
Englishsuccessfully
Españolexitosamente
日本語成功裏に
한국어성공적으로
Tiếng Việtthành công
ไทยสำเร็จ
Русскийуспешно