attachment

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ไฟล์แนบ

ตัวอย่าง

The attachment is a PDF.

คำแปล

中文附件
Englishattachment
Españoladjunto
日本語添付ファイル
한국어첨부 파일
Tiếng ViệtTệp đính kèm
ไทยไฟล์แนบ
Русскийвложение