complement
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bổ sung
Ví dụ
▶
⏹
The wine complements the meal.
Bản dịch
▶
⏹
中文
补充
English
complement
Español
complemento
日本語
補完
한국어
보충
Tiếng Việt
bổ sung
ไทย
ส่วนเติมเต็ม
Русский
дополнение
返回首页