complement

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bổ sung

Ví dụ

The wine complements the meal.

Bản dịch

中文补充
Englishcomplement
Españolcomplemento
日本語補完
한국어보충
Tiếng Việtbổ sung
ไทยส่วนเติมเต็ม
Русскийдополнение