generally speaking
phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Nói chung
Ví dụ
▶
⏹
Generally speaking, it works.
Bản dịch
▶
⏹
中文
一般来说
English
generally speaking
Español
En general
日本語
一般的に言えば
한국어
일반적으로 말하면
Tiếng Việt
Nói chung
ไทย
โดยทั่วไปแล้ว
Русский
Вообще говоря
返回首页