toward

preposition
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

về phía

Ví dụ

Toward success, strive

Bản dịch

中文朝向
Englishtoward
Españolhacia
日本語向かって
한국어쪽으로
Tiếng Việtvề phía
ไทยไปทาง
Русскийк